| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Kích thước |
123.9 x 63 x 10.9 mm |
| Trọng lượng | 129g |
| Màn hình,nhạc chuông | |
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED touchscreen |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels |
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV |
| Rung | ![]() |
| Kích thước màn hình | 4inch |
| Bộ nhớ | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Ram | 512MB |
| Dữ liệu | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (1 GHz) |
| Tin nhắn | • EMS • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Tính năng | |
| Camera | 5Megapixel |
| Màu | • Đen |
| Tính năng | • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Quay Video • Thiết kế hỗ trợ chơi game • Công nghệ 3G • Tinh năng khác |
| Phần mềm | • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS • HTML • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games • RSS feeds • Quay số bằng giọng nói • WAP 1.1 |
| Pin | |
| Pin | Li-Po 1500mAh |
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ |
| Thời gian chờ | 720giờ |
| Khác | |
| Tính năng khác | - Oleophobic surface - Contour Display with curved glass screen - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Three-axis gyro sensor - Social networking integration - Digital compass - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Near Field Communications |