| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất |
Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Kích thước | 122.4 x 64.2 x 11 mm |
| Trọng lượng | 138g |
| Màn hình,nhạc chuông | |
| Màn hình | 16M màu-Super AMOLED touchscreen |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels |
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Rung | ![]() |
| Kích thước màn hình | 4inch |
| Bộ nhớ | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 8Gb |
| Dữ liệu | |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 |
| Bộ vi xử lý | Qualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz) |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Tính năng | |
| Camera | 5Megapixel |
| Màu | • Đen |
| Tính năng | • Ghi âm • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Thiết kế hỗ trợ chơi game • Công nghệ 3G • Video call • Tinh năng khác |
| Phần mềm | • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS • Trình duyệt WAP • HTML • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 5.5giờ |
| Thời gian chờ | 390 giờ |
| Khác | |
| Tính năng khác | - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Microsoft office document viewer/editor - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo - T9 |