| Hãng sản xuất | Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Kích thước | 123 x 59.8 x 14.9 mm |
| Màn hình,nhạc chuông | |
| Màn hình | 16M màu-AMOLED touchscreen |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels |
| Kiểu chuông | • MP3 |
| Rung | ![]() |
| Kích thước màn hình | 3.7inch |
| Bộ nhớ | |
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | Có |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Ram | 384MB |
| Rom | 512MB |
| Dữ liệu | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.1 |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Tính năng | |
| Camera | 8Megapixel |
| Màu | • Đen |
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Chỉnh sửa ảnh • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Quay Video • Thiết kế hỗ trợ chơi game • Công nghệ 3G • Video call • Tinh năng khác |
| Phần mềm | • xHTML • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS • Java MIDP 2.0 • Trình duyệt WAP • HTML • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games • WAP 2.0 |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1800mAh |
| Thời gian đàm thoại | 14.5giờ |
| Thời gian chờ | 620giờ |
| Khác | |
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - DNSe (Digital Natural Sound Engine)- Accelerometer sensor for auto-rotate - Projector UI - Scratch-resistant surface - Multi-touch support - Social networking integration with live updates - Built-in WVGA projector - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk integration |