| Hãng sản xuất |
Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA • HSDPA 850 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Kích thước | 109 x 56 x 13 mm |
| Trọng lượng | 110g |
| Màn hình,nhạc chuông | |
| Màn hình | 256K màu-TFT touchscreen |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels |
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • AAC+ • WMA • 72 âm sắc |
| Rung | ![]() |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Bộ nhớ | |
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | 30x30x30 |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 200Mb |
| Dữ liệu | |
| Tin nhắn | • Email • EMS • Instant Messaging • MMS • SMS |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • EDGE • GPRS |
| Kiểu kết nối | • USB |
| Tính năng | |
| Camera | 3Megapixel |
| Màu | • Đen |
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Kết nối GPS • Ghi âm • Hiển thị hình ảnh người gọi • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Từ điển T9 • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Quay Video • Thiết kế hỗ trợ chơi game • Xem tivi • Công nghệ 3G • Tinh năng khác |
| Phần mềm | • xHTML • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS • Java MIDP 2.0 • Trình duyệt WAP • HTML • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games • WAP 2.0 |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1330mAh |
| Thời gian đàm thoại | 5giờ |
| Thời gian chờ | 250giờ |
| Khác | |
| Tính năng khác | - AT&T Mobile TV - AT&T Navigator |