| Hãng sản xuất | Samsung |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Kích thước | 107.9 x 54.6 x 13.8 mm |
| Trọng lượng | 121g |
| Màn hình,nhạc chuông | |
| Màn hình | 256K màu-TFT touchscreen |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels |
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Rung | ![]() |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Bộ nhớ | |
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | Có |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 200Mb |
| Dữ liệu | |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Tính năng | |
| Camera | 8Megapixel |
| Màu | • Bạc |
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Kết nối GPS • Kết nối TV • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Quay Video • Thiết kế hỗ trợ chơi game • Công nghệ 3G • Video call • Tinh năng khác |
| Phần mềm | • xHTML • Dịch vụ dữ liệu CSD/GPRS • Java MIDP 2.0 • Office (Word, Excel, Outlook) • Trình duyệt WAP • HTML • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games • WAP 2.0 • Quay số bằng giọng nói |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1000mAh |
| Thời gian đàm thoại | 3.5giờ |
| Thời gian chờ | 280 giờ |
| Khác | |
| Tính năng khác | - Accelerometer sensor - Camera geo-tagging, auto-panorama shot, face, smile and blink detection, advanced shake reduction - DivX/XviD/H.263/H.264/WMV/MP4 player - MP3/eAAC+/WMA/AMR player - SRS (Surround Sound System) Virtual 5.1CH - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) |