| Hãng sản xuất | HTC |
| Mạng | • GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen |
| Kích thước màn hình | 4.3inch |
| Độ phân giải màn hình | 540 x 960 pixels |
| Bộ nhớ | |
| Bộ vi xử lý | 1.2Ghz |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 |
| Bộ nhớ trong | 1Gb |
| RAM | 768MB |
| Danh bạ, tin nhắn | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Nhạc chuông | |
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông | • MP3 • WAV |
| Tính năng | |
| Rung | ![]() |
| Số sim | 1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối | • MicroUSB |
| Camera | 8Megapixel |
| Tính năng | • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G |
| Màu sắc | |
| Màu | • Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1520 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 7giờ |
| Thời gian chờ | 400giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 148g |
| Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm |
| Tính năng khác | - SNS integration - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons |